費拉拉 fèi lā lā · phí lạp lạp Hán Việt: phí lạp lạp · Pinyin: fèi lā lā Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Pinyinfèi lā lāHán Việtphí lạp lạpCấu tạo費 + 拉 + 拉 · phí + lạp + lạp nghĩa thành phần: phí + lạp + lạp