費洛蒙

fèi luò méng phí lạc mông

Hán Việt: phí lạc mông · Pinyin: fèi luò méng

Tổng quan

pheromone, chất do động vật tiết ra

Cấu tạo: (phí) + (lạc) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pheromone, chất do động vật tiết ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種昆蟲分泌的化學物質。具有引誘、刺激或阻遏作用。此種物質近年來被用於研究昆蟲的行為,或用於防治某些特別的害蟲。

Eng

  • CC-CEDICT pheromone
  • Cihui pheromone