費邊學社 phí biên học xã Hán Việt: phí biên học xã Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 邊 (biên) + 學 (học) + 社 (xã)Hán Việtphí biên học xãCấu tạo費 + 邊 + 學 + 社 · phí + biên + học + xã nghĩa thành phần: phí + biên + học + xã