賀匾 hạ biển Hán Việt: hạ biển Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 匾 (biển)Hán Việthạ biểnCấu tạo賀 + 匾 · hạ + biển nghĩa thành phần: hạ + biển Nghĩa EngCihui 賀匾 èbiǎn n. congratulatory plaque M:²kuài