贺客

hè kèhạ khách

Hán Việt: hạ khách · Pinyin: hè kè

Tổng quan

khách (đến dự đám cưới, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

來祝賀的賓客。如:「賀客盈門。」

Cấu tạo: 賀 (hạ) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khách chúc mừng
  • Tần suất từ khách (đến dự đám cưới, v.v.)
  • Biên soạn well-wishers

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來祝賀的賓客。如:「賀客盈門。」

Eng

  • Cihui guest (to a wedding etc)
  • Tần suất từ n. well-wishers

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅