賀歲

hè suì hạ tuế

Hán Việt: hạ tuế · Pinyin: hè suì

Tổng quan

chúc Tết | thăm Tết

Cấu tạo: (hạ) + (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúc Tết | thăm Tết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慶賀新年。如:「每逢過年,電視臺均會製播特別節目來向觀眾賀歲。」也稱為「賀年」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贺年:~演出。

Eng

  • CC-CEDICT to extend New Year's greetings|to pay a New Year's visit
  • Cihui to extend New Year's greetings; to pay a New Year's visit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贺年