賀帖 hạ thiếp Hán Việt: hạ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 帖 (thiếp)Hán Việthạ thiếpCấu tạo賀 + 帖 · hạ + thiếp nghĩa thành phần: hạ + thiếp Nghĩa EngCihui 賀帖 ètiě n. congratulatory cards M:¹fèn