賀忱 hạ thầm Hán Việt: hạ thầm Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 忱 (thầm)Hán Việthạ thầmCấu tạo賀 + 忱 · hạ + thầm nghĩa thành phần: hạ + thầm Nghĩa EngCihui 賀忱 èchén n. sincerity in offering congratulations M:¹fèn