賀拔 hè bá · hạ bạt Hán Việt: hạ bạt · Pinyin: hè bá Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 拔 (bạt)Pinyinhè báHán Việthạ bạtCấu tạo賀 + 拔 · hạ + bạt nghĩa thành phần: hạ + bạt