賀維 hè wéi · hạ duy Hán Việt: hạ duy · Pinyin: hè wéi Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 維 (duy)Pinyinhè wéiHán Việthạ duyCấu tạo賀 + 維 · hạ + duy nghĩa thành phần: hạ + duy