賀節 hạ tiết Hán Việt: hạ tiết Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 節 (tiết)Hán Việthạ tiếtCấu tạo賀 + 節 · hạ + tiết nghĩa thành phần: hạ + tiết Nghĩa EngCihui 賀節 èjié v.o. offer congratulations on festivals