賀表 hạ biểu Hán Việt: hạ biểu Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 表 (biểu)Hán Việthạ biểuCấu tạo賀 + 表 · hạ + biểu nghĩa thành phần: hạ + biểu Nghĩa EngCihui 賀表 èbiǎo n. <hist.> congratulatory missives presented by subjects to a ruler on special occasions M:¹zhāng