賀辭 hè cí · hạ từ Hán Việt: hạ từ · Pinyin: hè cí Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 辭 (từ)Pinyinhè cíHán Việthạ từCấu tạo賀 + 辭 · hạ + từ nghĩa thành phần: hạ + từ