賀逐 hè zhú · hạ trục Hán Việt: hạ trục · Pinyin: hè zhú Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 逐 (trục)Pinyinhè zhúHán Việthạ trụcCấu tạo賀 + 逐 · hạ + trục nghĩa thành phần: hạ + trục