貽休 yí xiū · di hưu Hán Việt: di hưu · Pinyin: yí xiū Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 休 (hưu)Pinyinyí xiūHán Việtdi hưuCấu tạo貽 + 休 · di + hưu nghĩa thành phần: di + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留下美名。Tân Hoa Tự Điển 1.留下美名。