貽垂 yí chuí · di thùy Hán Việt: di thùy · Pinyin: yí chuí Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 垂 (thùy)Pinyinyí chuíHán Việtdi thùyCấu tạo貽 + 垂 · di + thùy nghĩa thành phần: di + thùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流传。Tân Hoa Tự Điển 1.流传。