貽塵

yí chén di trần

Hán Việt: di trần · Pinyin: yí chén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陆机《吊魏武帝文》"彼裘绂于何有,贻尘谤于后王。"后以"贻尘"指遭受后人的讥诮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陆机《吊魏武帝文》"彼裘绂于何有,贻尘谤于后王。"后以"贻尘"指遭受后人的讥诮。