貽戚

yí qī di thích

Hán Việt: di thích · Pinyin: yí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.小明》"心之忧矣,自诒伊戚。"按,《玉篇.言部》引《字书》"诒,或为贻字。"后以"贻戚"指留下烦恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.小明》"心之忧矣,自诒伊戚。"按,《玉篇.言部》引《字书》"诒,或为贻字。"后以"贻戚"指留下烦恼。