貽清 yí qīng · di thanh Hán Việt: di thanh · Pinyin: yí qīng Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 清 (thanh)Pinyinyí qīngHán Việtdi thanhCấu tạo貽 + 清 · di + thanh nghĩa thành phần: di + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留下清白的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.留下清白的名声。