貽禍
di họa
Hán Việt: di họa · Pinyin: yí huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"贻祻"; 使受害;留下祸害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贻祻"。 2.使受害;留下祸害。
Eng
- Cihui 貽禍 yíhuò v.o. bring harm to another
Hán Việt: di họa · Pinyin: yí huò