貽統 yí tǒng · di thống Hán Việt: di thống · Pinyin: yí tǒng Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 統 (thống)Pinyinyí tǒngHán Việtdi thốngCấu tạo貽 + 統 · di + thống nghĩa thành phần: di + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把基业传给后世子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.把基业传给后世子孙。