贻羞

yí xiūdi tu

Hán Việt: di tu · Pinyin: yí xiū

Tổng quan

làm mất màu; làm phai màu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使蒙受羞辱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

令人蒙羞。如:「他若繼續為所欲為,只是危害社會,貽羞家人而已。」

Cấu tạo: 貽 (di) + 羞 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây xấu hổ
  • Biên soạn v.p. cause shame/scandal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使蒙受羞辱。

Eng

  • Cihui 貽羞 íxiū v.p. cause shame/scandal

Từ liên quan

Gần nghĩa

羞人 · 羞怯 · 羞恶 · 羞恼 · 羞惡 · 羞惭 · 羞愤 · 羞愧