貽羞
di tu
Hán Việt: di tu · Pinyin: yí xiū
Tổng quan
làm mất màu; làm phai màu
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mất màu; làm phai màu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使蒙受羞辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使蒙受羞辱。
Eng
- Cihui 貽羞 íxiū v.p. cause shame/scandal