貽範

yí fàn di phạm

Hán Việt: di phạm · Pinyin: yí fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留下典范;使成典范; 指留下的典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留下典范;使成典范。 2.指留下的典范。