貽谷

yí gǔ di cốc

Hán Việt: di cốc · Pinyin: yí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.天保》"天保定尔,俾尔戬谷。"郑玄笺"天使女所福禄之人,谓群臣也。其举事尽得其宜,受天之多禄。"后以"贻谷"指父祖的遗荫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.天保》"天保定尔,俾尔戬谷。"郑玄笺"天使女所福禄之人,谓群臣也。其举事尽得其宜,受天之多禄。"后以"贻谷"指父祖的遗荫。