貽贈
di tặng
Hán Việt: di tặng · Pinyin: yí zèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馈赠,赠送。
- Tân Hoa Tự Điển 1.馈赠,赠送。
Eng
- Cihui 貽贈 yízèng v. 1. present (a gift) 2. leave something to posterity
Hán Việt: di tặng · Pinyin: yí zèng