貽遺 di di Hán Việt: di di Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 遺 (di)Hán Việtdi diCấu tạo貽 + 遺 · di + di nghĩa thành phần: di + di Nghĩa EngCihui 貽遺 yíyí v. hand down (to posterity)