貽餉

yí xiǎng di hướng

Hán Việt: di hướng · Pinyin: yí xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留赠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留赠。