賊義 zéi yì · tặc nghĩa Hán Việt: tặc nghĩa · Pinyin: zéi yì Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 義 (nghĩa)Pinyinzéi yìHán Việttặc nghĩaCấu tạo賊 + 義 · tặc + nghĩa nghĩa thành phần: tặc + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁弃道义。Tân Hoa Tự Điển 1.毁弃道义。