賊亂

zéi luàn tặc loạn

Hán Việt: tặc loạn · Pinyin: zéi luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为非作歹,制造混乱; 祸乱; 指乱臣贼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为非作歹,制造混乱。 2.祸乱。 3.指乱臣贼子。