賊人

zéi rén tặc nhân

Hán Việt: tặc nhân · Pinyin: zéi rén

Tổng quan

kẻ cắp: ăn trộm/ăn cắp/giặc/người chuyên làm việc xấu

Cấu tạo: (tặc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ cắp: ăn trộm/ăn cắp/giặc/người chuyên làm việc xấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作乱﹑肇祸﹑侵略等桅国家和人民的人; 盗贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指作乱﹑肇祸﹑侵略等桅国家和人民的人。 2.盗贼。

Eng

  • Cihui 賊人 éirén n. thief