賊仁

zéi rén tặc nhân

Hán Việt: tặc nhân · Pinyin: zéi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁弃仁爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁弃仁爱。