賊伍 zéi wǔ · tặc ngũ Hán Việt: tặc ngũ · Pinyin: zéi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 伍 (ngũ)Pinyinzéi wǔHán Việttặc ngũCấu tạo賊 + 伍 · tặc + ngũ nghĩa thành phần: tặc + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贼人的行列。Tân Hoa Tự Điển 1.贼人的行列。