賊佬

zéi lǎo tặc lão

Hán Việt: tặc lão · Pinyin: zéi lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。