賊冷 tặc lãnh Hán Việt: tặc lãnh Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 冷 (lãnh)Hán Việttặc lãnhCấu tạo賊 + 冷 · tặc + lãnh nghĩa thành phần: tặc + lãnh Nghĩa EngCihui 賊冷 éilěng v.p. <coll.> 1. bitterly cold 2. noticeably colder