賊刑 zéi xíng · tặc hình Hán Việt: tặc hình · Pinyin: zéi xíng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 刑 (hình)Pinyinzéi xíngHán Việttặc hìnhCấu tạo賊 + 刑 · tặc + hình nghĩa thành phần: tặc + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑杀; 对为贼者的处罚。Tân Hoa Tự Điển 1.刑杀。 2.对为贼者的处罚。