賊吏 zéi lì · tặc lại Hán Việt: tặc lại · Pinyin: zéi lì Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 吏 (lại)Pinyinzéi lìHán Việttặc lạiCấu tạo賊 + 吏 · tặc + lại nghĩa thành phần: tặc + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酷吏; 古代指反叛者所任命的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.酷吏。 2.古代指反叛者所任命的官吏。