賊器 zéi qì · tặc khí Hán Việt: tặc khí · Pinyin: zéi qì Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 器 (khí)Pinyinzéi qìHán Việttặc khíCấu tạo賊 + 器 · tặc + khí nghĩa thành phần: tặc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗贼所用的兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼所用的兵器。