賊囚

zéi qiú tặc tù

Hán Việt: tặc tù · Pinyin: zéi qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贼人囚犯。多用为詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贼人囚犯。多用为詈词。