賊場

zéi chǎng tặc tràng

Hán Việt: tặc tràng · Pinyin: zéi chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指讨贼的战场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指讨贼的战场。