賊夫 zéi fū · tặc phu Hán Việt: tặc phu · Pinyin: zéi fū Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 夫 (phu)Pinyinzéi fūHán Việttặc phuCấu tạo賊 + 夫 · tặc + phu nghĩa thành phần: tặc + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反叛作乱者。Tân Hoa Tự Điển 1.反叛作乱者。