賊頭
tặc đầu
Hán Việt: tặc đầu · Pinyin: zéi tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贼人的头领; 贼人的首级;贼人的头颅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贼人的头领。 2.贼人的首级;贼人的头颅。
Eng
- Cihui 賊頭 éitóu n. chief robber; bandit leader
Hán Việt: tặc đầu · Pinyin: zéi tóu