賊害 zéi hài · tặc hại Hán Việt: tặc hại · Pinyin: zéi hài Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 害 (hại)Pinyinzéi hàiHán Việttặc hạiCấu tạo賊 + 害 · tặc + hại nghĩa thành phần: tặc + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残害; 指祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.残害。 2.指祸害。EngCihui 賊害 éihài v. cause harm/injury