賊將 tặc tương Hán Việt: tặc tương Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 將 (tương)Hán Việttặc tươngCấu tạo賊 + 將 · tặc + tương nghĩa thành phần: tặc + tương Nghĩa EngCihui 賊將 éijiàng n. 1. rebel general 2. general of the enemy troops