賊塵

zéi chén tặc trần

Hán Việt: tặc trần · Pinyin: zéi chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有害的灰尘。喻欺君罔上者; 贼寇的踪影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有害的灰尘。喻欺君罔上者。 2.贼寇的踪影。