賊忒嬉嬉

zéi tè xī xī tặc thắc hi hi

Hán Việt: tặc thắc hi hi · Pinyin: zéi tè xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (thắc) + (hi) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容鬼祟不安。亦形容嬉皮笑脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容鬼祟不安。亦形容嬉皮笑脸。