賊性
tặc tính
Hán Việt: tặc tính · Pinyin: zéi xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残杀之性; 戕害性灵; 贼人的禀性,邪恶之性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.残杀之性。 2.戕害性灵。 3.贼人的禀性,邪恶之性。
Eng
- Cihui 賊性 éixìng* n. 1. crafty/cunning disposition 2. evil mind ◆attr. vicious; wicked