賊情 zéi qíng · tặc tình Hán Việt: tặc tình · Pinyin: zéi qíng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 情 (tình)Pinyinzéi qíngHán Việttặc tìnhCấu tạo賊 + 情 · tặc + tình nghĩa thành phần: tặc + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敌人的情势; 有关贼盗的案情。Tân Hoa Tự Điển 1.敌人的情势。 2.有关贼盗的案情。