賊手

zéi shǒu tặc thủ

Hán Việt: tặc thủ · Pinyin: zéi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犯上作乱者; 贼人之手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犯上作乱者。 2.贼人之手。