賊智 zéi zhì · tặc trí Hán Việt: tặc trí · Pinyin: zéi zhì Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 智 (trí)Pinyinzéi zhìHán Việttặc tríCấu tạo賊 + 智 · tặc + trí nghĩa thành phần: tặc + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓损害智慧; 贼人的智谋; 鬼主意;坏点子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓损害智慧。 2.贼人的智谋。 3.鬼主意;坏点子。