賊殺

zéi shā tặc sát

Hán Việt: tặc sát · Pinyin: zéi shā

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀害; 用作詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀害。 2.用作詈词。